Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "công bằng" (1)
công bằng
Tiếng Anh
Tính từfair, just, justice
Mọi người đều xứng đáng được đối xử công bằng.
Everyone deserves to be treated fairly.
Từ liên quan "công bằng" (2)
không công bằng
Tiếng Anh
Tính từunfair, unjust
Anh ấy cảm thấy quyết định đó là không công bằng.
He felt that the decision was unfair.
xét xử công bằng
Tiếng Anh
Cụm từfair trial
Chúng tôi mong muốn công dân đó sẽ được xét xử công bằng.
We wish that citizen to receive a fair trial.
Cụm từ "công bằng" (7)
2 + 3 là phép cộng bằng 5.
2 + 3 is an addition that equals 5.
Cung Thiên Bình thường coi trọng sự cân bằng và công bằng.
Libras value balance and fairness.
Anh ấy rất tức giận vì bị đối xử không công bằng.
He is very angry about being treated unfairly.
Anh ấy cảm thấy quyết định đó là không công bằng.
He felt that the decision was unfair.
Vị vua đã cai trị đất nước một cách công bằng và mang lại sự thịnh vượng cho dân chúng.
The king ruled the country justly and brought prosperity to the people.
Chúng tôi mong muốn công dân đó sẽ được xét xử công bằng.
We wish that citizen to receive a fair trial.
Mọi người đều xứng đáng được đối xử công bằng.
Everyone deserves to be treated fairly.
